Nhập từ khóa muốn tìm kiếm gì?

Chuyển đổi số ngân hàng 2026: Đột phá pháp lý và giải pháp

PPhan Văn Kỳ10 tháng 3, 2025

Tổng quan khung pháp lý và giải pháp công nghệ trong chuyển đổi số ngân hàng 2025 tại Việt Nam, bao gồm định danh điện tử, thanh toán không tiền mặt và hạ tầng dữ liệu.

Ngành ngân hàng Việt Nam bước vào giai đoạn then chốt của chuyển đổi số với hàng loạt quyết định của Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước được ban hành năm 2024-2025. Các ngân hàng thương mại từ nhóm NHTM nhà nước đến tư nhân đều chịu áp lực phải hoàn thiện hạ tầng số không chỉ để đáp ứng yêu cầu pháp lý mà còn để cạnh tranh trong kỷ nguyên tài chính số. Thách thức hiện nay không nằm ở việc đầu tư công nghệ mà là cách triển khai đồng bộ khung pháp lý với giải pháp thực tiễn — một bài toán cân bằng giữa tuân thủ và đổi mới.

Ngân hàng số Việt Nam

Bối cảnh chuyển đổi số ngân hàng Việt Nam

Tính đến năm 2025, hơn 80% giao dịch tại các ngân hàng lớn đã chuyển sang kênh số, với hàng tỷ lượt giao dịch mỗi năm qua các ứng dụng di động, internet banking và dịch vụ ví điện tử. Số liệu này phản ánh tốc độ thay đổi hành vi khách hàng — từ thế hệ Z đến người dùng trung niên — ngày càng ưu tiên sự tiện lợi và tốc độ khi giao dịch tài chính. Quyết định số 149/QĐ-TTg năm 2022 về phê duyệt Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, với định hướng đến năm 2030, đã đặt ra mục tiêu cụ thể cho ngành ngân hàng: hoàn thiện hạ tầng tài chính số, đẩy mạnh thanh toán không dùng tiền mặt và thúc đẩy tài chính toàn diện.

Cơ chế thúc đẩy chuyển đổi số trong ngân hàng hoạt động theo mô hình "đẩy-pull" kết hợp giữa chính sách vĩ mô và lợi ích vi mô. Ở phía vĩ mô, Chính phủ đặt chỉ tiêu tỷ lệ giao dịch tiền mặt giảm dưới 10% tổng giao dịch và 50% dân số có tài khoản thanh toán, tạo áp lực pháp lý cho Ngân hàng Nhà nước ban hành các thông tư hướng dẫn cụ thể. Ở phía vi mô, các ngân hàng thương mại nhận thấy lợi ích thực tế của chuyển đổi số: giảm chi phí vận hành (một giao dịch qua kênh số chỉ tốn khoảng 1/10 chi phí so với giao dịch tại quầy), tăng trải nghiệm khách hàng và mở rộng tệp khách hàng mới — đặc biệt là nhóm chưa được ngân hàng phục vụ (unbanked/underbanked).

Đội ngũ biên tập FSAVs nhận thấy xu hướng chuyển đổi số năm 2025 không còn giới hạn ở việc "số hóa" các quy trình thủ công mà chuyển sang giai đoạn tích hợp dữ liệu và trải nghiệm xuyên suốt. Khách hàng ngày càng đòi hỏi tính liên tục giữa các kênh — từ mở tài khoản eKYC online, giao dịch qua app, đến hỗ trợ qua AI chatbot — tất cả phải đồng bộ và nhất quán. Điều này đòi hỏi các ngân hàng phải xây dựng kiến trúc dữ liệu tập trung (data lake), áp dụng phân tích dữ liệu lớn (big data analytics) và trí tuệ nhân tạo (AI) để cá nhân hóa trải nghiệm từng khách hàng thay vì tiếp cận theo kiểu một kích cỡ cho tất cả.

Đột phá khung pháp lý: eKYC và định danh điện tử

Năm 2024-2025 đánh dấu bước ngoặt về khung pháp lý với sự ra đời của các quy định mới về định danh khách hàng điện tử (eKYC). Thông tư 23/2024/TT-NHNN quy định về định danh khách hàng điện tử của tổ chức cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán đã tạo cơ sở pháp lý rõ ràng cho việc mở tài khoản từ xa, thay thế quy trình phải đến quầy trước đây. Quy định này cho phép các ngân hàng và tổ chức tài chính sử dụng công nghệ xác thực sinh trắc học (nhận diện khuôn mặt, quét vân tay) kết hợp với cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư (CSDLQGDC) để xác minh danh tính khách hàng chính xác và nhanh chóng.

Định danh điện tử eKYC

Cơ chế eKYC hoạt động dựa trên ba lớp xác thực đa tầng. Lớp thứ nhất là xác thực tài liệu — khách hàng chụp CMND/CCCD/ Hộ chiếu, hệ thống sử dụng OCR (Optical Character Recognition) để trích xuất thông tin và đối chiếu với CSDLQGDC thông qua kết nối API với Bộ Công an. Lớp thứ hai là xác thực sinh trắc học — camera thiết bị của khách hàng sẽ quét khuôn mặt theo thời gian thực (liveness detection) để đảm bảo người đang thực hiện giao dịch chính là chủ tài liệu, không phải ảnh chụp hoặc deepfake. Lớp thứ ba là xác thực rủi ro — hệ thống phân tích hàng chục tín hiệu bất thường như IP address, thiết bị sử dụng, vị trí địa lý, hành vi tương tác để đánh giá mức độ rủi ro của giao dịch và quyết định duyệt tự động hoặc chuyển sang kiểm tra thủ công.

Bên cạnh eKYC, Nghị định 13/2023/NĐ-CP về bảo vệ dữ liệu cá nhân và Nghị định 185/2024/NĐ-CP về xử phạt vi phạm trong lĩnh vực bưu chính, viễn thông, công nghệ thông tin, tần số vô tuyến điện đã thiết lập khung bảo vệ dữ liệu chặt chẽ hơn. Điều này đặt ra yêu cầu cao hơn cho các ngân hàng về quản trị dữ liệu khách hàng: phải xây dựng chính sách bảo mật, áp dụng mã hóa dữ liệu, kiểm soát quyền truy cập dựa trên vai trò (role-based access control), và thực hiện đánh giá tác động bảo mật (security impact assessment) trước khi triển khai hệ thống mới. Trong các bài phân tích của FSAVs,2024-2025(privacy-enhancing technologies),(anonymization)、(pseudonymization)(federated learning),。

Giải pháp công nghệ cốt lõi cho ngân hàng số

Hạ tầng công nghệ (technology infrastructure) là nền tảng quan trọng nhất cho chuyển đổi số ngân hàng năm 2025, với xu hướng chuyển từ hệ thống kế thừa (legacy systems) sang kiến trúc microservices và cloud-native. Các ngân hàng lớn như Vietcombank, BIDV, Agribank đã bắt đầu lộ trình chuyển đổi Core Banking thế hệ mới, cho phép xử lý giao dịch theo thời gian thực (real-time), mở rộng linh hoạt theo nhu cầu và tích hợp dễ dàng với các hệ thống bên thứ ba thông qua API. Kiến trúc này giúp giảm thời gian tung sản phẩm mới từ vài tháng xuống còn vài tuần — một lợi thế cạnh tranh quyết định trong thị trường tài chính số ngày nay.

Hạ tầng công nghệ ngân hàng

Cơ chế hoạt động của kiến trúc microservices dựa trên nguyên lý tách nhỏ các chức năng của hệ thống ngân hàng thành các dịch vụ độc lập — dịch vụ tài khoản, dịch vụ chuyển tiền, dịch vụ thẻ, dịch vụ cho vay — mỗi dịch vụ có cơ sở dữ liệu riêng, giao tiếp qua API chuẩn RESTful hoặc gRPC. Khi nhu cầu tăng cao vào các ngày nhận lương, ngày lễ, hệ thống có thể scale up (tăng cường tài nguyên) chỉ các dịch vụ bị quá tải như chuyển tiền mà không ảnh hưởng đến các dịch vụ khác. Điều này khác với kiến trúc monolithic cũ, nơi toàn bộ hệ thống chạy trên một nền tảng lớn — khi một module gặp lỗi có thể kéo cả hệ thống down, và việc scale up phải tăng toàn bộ hệ thống gây lãng phí tài nguyên.

Trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (machine learning) đang được ứng dụng sâu rộng trong các khâu của ngân hàng số. Trong tín dụng, các mô hình credit scoring mới kết hợp dữ liệu truyền thống (thu nhập, lịch sử tín dụng) với dữ liệu số (hành vi giao dịch, tần suất sử dụng app, mạng xã hội) giúp đánh giá hồ sơ vay nhanh chóng và chính xác hơn — đặc biệt đối với khách hàng không có lịch sử tín dụng truyền thống (thin-file customers). Trong phòng chống gian lận, AI phân tích hàng triệu giao dịch mỗi ngày để phát hiện các mẫu bất thường: giao dịch từ IP lạ, giá trị lớn bất thường, chuỗi giao dịch liên tiếp trong thời gian ngắn — từ đó cảnh báo rủi ro theo thời gian thực hoặc chặn giao dịch khi cần thiết. Trong chăm sóc khách hàng, chatbot AI được đào tạo trên dữ liệu giao dịch và lịch sử hỏi đáp có thể xử lý đến 70-80% câu hỏi cơ bản, giúp giảm tải cho tổng đài viên và cung cấp hỗ trợ 24/7.

AI trong ngân hàng số

Thanh toán không tiền mặt và mở rộng hệ sinh thái

Thanh toán không tiền mặt (cashless payment) là một trong những trụ cột chính của chuyển đổi số ngân hàng với sự phát triển mạnh mẽ của mã QR, thẻ tiếp xúc (contactless card) và ví điện tử. Tính đến đầu năm 2025, mạng lưới chấp nhận thanh toán mã QR đã phủ sóng hầu hết các cửa hàng bán lẻ, chợ truyền thống đến hộ kinh doanh cá thể nhờ chính sách miễn giảm phí và hỗ trợ thiết bị chấp nhận thanh toán từ Ngân hàng Nhà nước. Ứng dụng VietQR chuẩn quốc gia cho phép người dùng quét mã QR từ bất kỳ ngân hàng nào để thanh toán — tạo ra sự liên thông giữa hơn 50 ngân hàng và tổ chức tài chính tại Việt Nam.

Cơ chế thanh toán qua mã QR hoạt động theo quy trình bốn bước. Bước một, người mua mở ứng dụng ngân hàng/ví điện tử, chọn tính năng quét mã, hướng camera vào mã QR của người bán. Bước hai, thông tin giao dịch được mã hóa và gửi qua hệ thống thanh toán trung gian (như Napas) đến ngân hàng của người bán để xác nhận tài khoản người bán tồn tại và hoạt động. Bước ba, ngân hàng của người mua kiểm tra số dư, chặn tiền và gửi xác nhận cho hệ thống thanh toán. Bước tư, hệ thống thanh toán gửi thông báo thành công đến cả hai bên và ngân hàng người bán ghi có tiền vào tài khoản. Quá trình này hoàn thành trong vài giây nhờ xử lý theo thời gian thực với độ bảo mật cao nhờ mã hóa từng bước.

Mở rộng hệ sinh thái (ecosystem expansion) là chiến lược quan trọng của các ngân hàng số năm 2025 — không còn giới hạn ở các dịch vụ ngân hàng cơ bản mà tích hợp các dịch vụ tài chính khác và phi tài chính trên cùng một nền tảng. Ví dụ: ứng dụng ngân hàng tích hợp mua vé máy bay, đặt phòng khách sạn, thanh toán hóa đơn điện nước, nộp bảo hiểm xã hội, và thậm chí là mua sắm thương mại điện tử — tất cả thanh toán từ tài khoản ngân hàng liên kết. Điều này tạo ra "siêu ứng dụng" (super app) giúp giữ chân khách hàng trong hệ sinh thái ngân hàng lâu hơn, tăng tần suất sử dụng và thu thập dữ liệu hành vi toàn diện để cá nhân hóa trải nghiệm. Theo quan điểm của FSAVs, xu hướng này sẽ tiếp tục mạnh mẽ trong giai đoạn 2025-2030 với sự hợp tác sâu rộng giữa ngân hàng và các công ty công nghệ, bán lẻ, dịch vụ — tạo ra giá trị cộng hưởng cho khách hàng và cả hệ thống.

Thách thức và rủi ro cần quản trị

Rủi ro an ninh mạng (cybersecurity risk) là thách thức lớn nhất của chuyển đổi số ngân hàng năm 2025 với sự gia tăng của các hình thức tấn công tinh vi như phishing lừa đảo qua ứng dụng tin nhắn, deepfake giả mạo nhân viên ngân hàng, và ransomware mã hóa dữ liệu hệ thống. Mặc dù các ngân hàng đầu tư hàng trăm tỷ đồng mỗi năm cho hệ thống bảo mật, nhưng giới hạn lớn nhất không nằm ở công nghệ mà ở yếu tố con người — nhân viên ngân hàng lạm quyền, khách hàng thiếu hiểu biết về an toàn thông tin, và sự cộng tác giữa tội phạm mạng bên trong và bên ngoài. Một lỗ hổng nhỏ ở bất kỳ khâu nào — nhân viên bị lừa cung cấp mật khẩu, khách hàng click vào link giả, hoặc hệ thống thứ ba không được bảo vệ kỹ — có thể dẫn đến thất thoát tiền tệ hoặc lộ lọt dữ liệu hàng triệu khách hàng.

Cơ chế quản trị rủi ro an ninh mạng hiệu quả yêu cầu tiếp cận theo mô hình "đ phòng — phát hiện — phản hồi" (prevent-detect-respond). Ở khâu phòng ngừa, ngân hàng phải áp dụng các biện pháp bảo mật nhiều lớp: xác thực đa yếu tố (MFA) cho mọi giao dịch, mã hóa dữ liệu cả khi truyền tải và lưu trữ, kiểm soát truy cập nghiêm ngặt, và đào tạo nhân viên thường xuyên về kỹ năng nhận biết lừa đảo. Ở khâu phát hiện, hệ thống giám sát an ninh (SIEM) thu thập log từ tất cả hệ thống, phân tích bằng AI để phát hiện các mẫu tấn công bất thường — ví dụ: truy cập dữ liệu khách hàng vào lúc 3h sáng từ IP quốc tế, hoặc nhân viên tải xuống số lượng lớn hồ sơ tín dụng trong thời gian ngắn. Ở khâu phản hồi, ngân hàng phải có kế hoạch xử lý sự cố (incident response plan) được thử nghiệm định kỳ — quy trình cách ly hệ thống bị tấn công, phục hồi dữ liệu từ bản sao lưu (backup), và thông báo cho khách hàng/ cơ quan chức năng theo quy định pháp lý.

Rủi ro thứ hai là rủi ro vận hành (operational risk) phát sinh từ việc phụ thuộc quá nhiều vào hệ thống công nghệ. Khi Core Banking gặp lỗi, khách hàng không thể đăng nhập, chuyển tiền, hoặc rút tiền — gây ảnh hưởng trực tiếp đến uy tín ngân hàng và trải nghiệm khách hàng. Năm 2024 đã có vài sự cố lỗi hệ thống tại các ngân hàng lớn khiến khách hàng không thể giao dịch trong vài giờ, phản ánh sự cần thiết của chiến lược dự phòng (disaster recovery) và độ sẵn sàng cao (high availability). Các ngân hàng năm 2025 buộc phải đầu tư vào trung tâm dữ liệu dự phòng, kiến trúc đa site (multi-site) với khả năng failover tự động trong vài phút, và quy trình kiểm thử khẩn (stress test) thường xuyên để đảm bảo hệ thống chịu được tải cao — đặc biệt trong các dịp cao điểm như Tết Nguyên Đán.

An ninh mạng ngân hàng

Hướng đi và kiến nghị

Tại Việt Nam, Ngân hàng Nhà nước đang thúc đẩy mạnh mẽ việc thiết lập cơ chế chia sẻ dữ liệu tín dụng và rủi ro giữa các ngân hàng thông qua Cục Thông tin Tín dụng Quốc gia (CIC) và các định chế tài chính khác. Theo Nghị định 80/2024/NĐ-CP về quản lý hoạt động công nghệ thông tin trong hoạt động ngân hàng, các tổ chức tín dụng phải báo cáo đánh giá rủi ro công nghệ thông tin định kỳ cho Ngân hàng Nhà nước, đồng thời phải thiết lập hệ thống quản lý rủi ro công nghệ thông tin theo chuẩn quốc tế như ISO 27001 hoặc NIST Cybersecurity Framework. Điều này tạo ra khung quản trị rủi ro đồng bộ giữa các ngân hàng và giúp Ngân hàng Nhà nước giám sát, cảnh báo sớm các rủi ro hệ thống (systemic risk) có thể lan truyền từ ngân hàng này sang ngân hàng khác.

Quan điểm của FSAVs về chuyển đổi số ngân hàng năm 2025 tập trung vào ba trụ cột: hạ tầng công nghệ linh hoạt, dữ liệu được quản trị tốt, và con người sẵn sàng cho đổi mới. Hạ tầng công nghệ phải cho phép ngân hàng tung sản phẩm mới nhanh chóng (time-to-market dưới 4 tuần), tích hợp với đối tác qua API mở, và chịu được tải đột biến mà không down hệ thống. Dữ liệu phải được thu thập, lưu trữ, và phân tích theo chuẩn quản trị dữ liệu (data governance) — đảm bảo chất lượng, bảo mật, và tuân thủ quy định bảo vệ dữ liệu cá nhân. Con người không chỉ là nhân viên IT mà là toàn bộ nhân viên ngân hàng phải có tư duy số (digital mindset) — sẵn sàng học công nghệ mới, chấp nhận thay đổi quy trình làm việc, và hiểu rõ vai trò của mình trong việc bảo mật dữ liệu và phục vụ khách hàng.

Lưu ý: Bài viết mang tính chất tham khảo thông tin. Mọi quyết định đầu tư hoặc triển khai công nghệ đều có rủi ro và phụ thuộc vào tình hình thực tế của tổ chức. Hãy tham khảo ý kiến chuyên gia tài chính, pháp lý được cấp phép trước khi đưa ra quyết định cụ thể.

Câu hỏi thường gặp

eKYC là gì và làm thế nào để mở tài khoản ngân hàng online?

eKYC (Electronic Know Your Customer) là quy trình định danh khách hàng điện tử, cho phép bạn mở tài khoản ngân hàng từ xa mà không cần đến quầy giao dịch. Quy trình bao gồm: tải ứng dụng ngân hàng, chọn mở tài khoản, chụp CMND/CCCD/Hộ chiếu, quét khuôn mặt để xác thực sinh trắc học, xác nhận thông tin và nhập mã OTP gửi về số điện thoại. Toàn bộ quy trình thường hoàn thành trong 5-10 phút nếu thông tin chính xác và kết nối mạng ổn định. Tuy nhiên, không phải tất cả hồ sơ đều được duyệt tự động — một số trường hợp có thể được yêu cầu bổ sung hồ sơ hoặc đến quầy xác minh nếu hệ thống đánh giá rủi ro cao.

Thanh toán mã QR có an toàn không?

Thanh toán mã QR tại Việt Nam sử dụng chuẩn VietQR có độ bảo mật cao nhờ mã hóa dữ liệu và xác thực qua nhiều lớp: mã QR chứa thông tin được mã hóa, giao dịch được xử lý qua hệ thống thanh toán trung gian được giám sát bởi Ngân hàng Nhà nước, và yêu cầu xác thực từ chủ tài khoản (mật khẩu, mã OTP, vân tay). Tuy nhiên, rủi ro chủ yếu đến từ mã QR giả mạo — tội phạm có thể dán mã QR của mình lên mã QR thật của người bán để nhận tiền. Để tránh lừa đảo, bạn nên kiểm tra tên người bán trên màn hình xác nhận trước khi nhập mã, không quét mã từ nguồn không rõ uy tín (như email lạ, tin nhắn SMS), và bật thông báo giao dịch để biết ngay khi có giao dịch lạ.

Bank số có khác gì với ngân hàng truyền thống?

Bank số (digital bank hoặc ngân hàng số) là ngân hàng hoạt động chủ yếu trên nền tảng số, với ít hoặc không có chi nhánh vật lý, trong khi ngân hàng truyền thống có mạng lưới quầy giao dịch rộng khắp. Bank số thường có chi phí vận hành thấp hơn nên có thể cung cấp dịch vụ với mức phí thấp hơn hoặc ưu đãi cao hơn — ví dụ: miễn phí chuyển khoản trong hệ thống, miễn phí thẻ quốc tế, lãi suất tiền gửi cao hơn. Tuy nhiên, bank số cũng có hạn chế: không hỗ trợ giao dịch tiền mặt, không có nhân viên trực tiếp hỗ trợ phức tạp, và phụ thuộc hoàn toàn vào kết nối internet. Tại Việt Nam, hiện có một số công ty được Ngân hàng Nhà nước cấp phép hoạt động bank số như Cake by VPBank, TNEX by MSB, CIMB Bank Việt Nam.

Làm sao để bảo vệ tài khoản ngân hàng trong thời đại số?

Để bảo vệ tài khoản ngân hàng, bạn nên thực hiện các biện pháp sau: bật xác thực hai yếu tố (2FA) cho mọi giao dịch, không chia sẻ mật khẩu/mã OTP/biểu mẫu xác thực với bất kỳ ai kể cả nhân viên ngân hàng, cài đặt giới hạn giao dịch online phù hợp nhu cầu, kiểm tra sao kê giao dịch định kỳ để phát hiện giao dịch lạ, cập nhật ứng dụng ngân hàng đến phiên bản mới nhất để nhận bản vá bảo mật, tránh truy cập ngân hàng qua wifi công cộng không bảo mật, và sử dụng thiết bị di động cá nhân thay vì thiết bị công cộng. Nếu phát hiện giao dịch lạ hoặc nghi bị lừa đảo, hãy ngay lập tức khóa thẻ/tài khoản qua ứng dụng hoặc gọi tổng đài ngân hàng, sau đó đến cơ quan công an trình báo.

Chuyển đổi số có ảnh hưởng đến việc vay vốn ngân hàng không?

Chuyển đổi số ảnh hưởng tích cực đến việc vay vốn ngân hàng nhờ cải thiện tốc độ đánh giá hồ sơ và mở rộng đối tượng được vay. Với công nghệ, ngân hàng có thể xử lý hồ sơ vay online trong vài giờ thay vì vài ngày như trước đây, giảm bớt thủ tục giấy tờ nhờ hệ thống định danh điện tử và kết nối dữ liệu. Các công ty khởi nghiệp (startup), hộ kinh doanh cá thể, người lao động tự do — những nhóm khó tiếp cận vay vốn truyền thống — hiện có cơ hội được vay nhờ các mô hình credit scoring mới sử dụng dữ liệu số. Tuy nhiên, chuyển đổi số cũng đồng nghĩa với việc hồ sơ của bạn sẽ được đánh giá bằng thuật toán — nếu lịch sử giao dịch không tốt hoặc có dấu hiệu rủi ro, bạn có thể bị từ chối tự động mà không có cơ hội giải thích như khi gặp nhân viên tín dụng.

Khám phá

Gửi Tiết Kiệm Ngân Hàng Năm 2026: Lời Khuyên Từ Chuyên Gia Tài Chính

Lãi suất ngân hàng 2026: Mặt bằng quanh 7% có hợp lý?

Vị trí then chốt của ngân hàng trong kinh tế: Tiêu chuẩn Basel III và sức bền tài chính

Lợi nhuận ngân hàng Q1/2026: Phân hóa và biến động mạnh

Tài chính số là gì và giải pháp phát triển tại Việt Nam

Fintech là gì? Xu hướng công nghệ tài chính mới

Fintech là gì? Tìm hiểu về công nghệ tài chính, cơ chế hoạt động, các xu hướng mới như mobile banking, blockchain, AI tại Việt Nam và thế giới.

Chuyển đổi số ngân hàng 2026: Đột phá pháp lý và giải pháp

Tổng quan khung pháp lý và giải pháp công nghệ trong chuyển đổi số ngân hàng 2025 tại Việt Nam, bao gồm định danh điện tử, thanh toán không tiền mặt và hạ tầng dữ liệu.

Fintech là gì? Xu hướng công nghệ tài chính hiện nay

Tìm hiểu khái niệm Fintech, cơ chế hoạt động và các xu hướng công nghệ tài chính nổi bật tại Việt Nam hiện nay.

Tài chính số là gì và giải pháp phát triển tại Việt Nam

Khái niệm tài chính số, cơ chế hoạt động và giải pháp thúc đẩy chuyển đổi số trong ngành tài chính tại Việt Nam hiện nay.